kWh là gì?
Khái niệm kWh
kWh (viết tắt của Kilowatt-hour hay Kilôwatt-giờ) là đơn vị dùng để đo lượng năng lượng điện (hay lượng điện năng) mà một thiết bị tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Định nghĩa:
1 kWh là lượng năng lượng mà một thiết bị có công suất 1 kilowatt (1.000 watt) tiêu thụ liên tục trong vòng 1 giờ
E (kWh) = P (kW) × t (h)
Quy đổi giá trị kWh.
kWh (Kilowatt-giờ) là đơn vị đo lượng năng lượng điện tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định, trong đó 1 kWh tương đương với 1 số điện (hay 1 ký điện)
| Điện năng | Jun (J) | MJ | Số điện | Giờ bóng 100 W |
|---|---|---|---|---|
| 1 kWh | 3.600.000 | 3,6 | 1 | 10 |
| 10 kWh | 36.000.000 | 36 | 10 | 100 |
| 50 kWh | 180.000.000 | 180 | 50 | 500 |
| 100 kWh | 360.000.000 | 360 | 100 | 1.000 |
| 200 kWh | 720.000.000 | 720 | 200 | 2.000 |
| 300 kWh | 1.080.000.000 | 1.080 | 300 | 3.000 |
| 500 kWh | 1.800.000.000 | 1.800 | 500 | 5.000 |
- 1 kWh = 3.600.000 Jun (J) = 3,6 Megajoule (MJ).
- 1 kWh tương đương với 1 số điện (hoặc 1 "chữ điện") trên công tơ gia đình.
- 1 MWh (Megawatt-giờ) = 1.000 kWh
Phân biệt kW và kWh:
Sự khác biệt cơ bản giữa kW và kWh nằm ở việc kW đo công suất (tốc độ tiêu thụ điện tại một thời điểm), còn kWh đo điện năng (tổng lượng điện đã sử dụng qua một khoảng thời gian)

kW (Kilowatt): Là đơn vị đo công suất (cho biết thiết bị mạnh hay yếu tại một thời điểm).
Ví dụ:
- Một chiếc máy khoan có công suất 1.000 W = 1 kW. động.
Ví dụ:
- Máy khoan 1 kW chạy liên tục trong 1 giờ sẽ tiêu thụ hết 1 kWh (1 số điện)
kWh (Kilowatt-giờ): Là đơn vị đo lượng điện năng đã tiêu thụ sau một khoảng thời gian hoạt động.
Ứng Dụng cách tính điện năng tiêu thụ thực tế
kWh (kilowatt-giờ) là đơn vị đo lượng điện năng mà một thiết bị điện tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định, tương đương với 1 số điện trên công tơ

Một chiếc tủ lạnh có công suất 100 W (0,1 kW) chạy liên tục trong 24 giờ:
Điện năng tiêu thụ =0,1kW X 24giờ = 2,4 kWh ( 2,4 số điện)
| Thiết bị | Công suất | Thời gian | kWh một ngày | kWh 30 ngày |
|---|---|---|---|---|
| Bóng đèn LED | 10 W | 6 giờ | 0,06 | 1,8 |
| Quạt đứng | 50 W | 8 giờ | 0,40 | 12,0 |
| Tủ lạnh | 150 W | 24 giờ | 3,60 | 108,0 |
| Máy lạnh 1 HP | 750 W | 8 giờ | 6,00 | 180,0 |
| Máy lạnh 2 HP | 1.500 W | 8 giờ | 12,00 | 360,0 |
| Bình nước nóng | 2.500 W | 1 giờ | 2,50 | 75,0 |
Ứng dụng chính của kWh trong điện mặt trời
Tính toán sản lượng điện tạo ra:
Dùng để biết hệ thống tấm pin mặt trời tạo ra được bao nhiêu điện năng mỗi ngày hoặc mỗi tháng.

Công thức ước tính:
- kWh = kWp × số giờ nắng trung bình/ngày. Tại Việt Nam, trung bình 1 kWp tạo ra khoảng 4–5 kWh/ngày (tương đương 120–150 kWh/tháng)
Xác định công suất cần lắp đặt:
- Dựa vào số kWh tiêu thụ hàng tháng trên hóa đơn tiền điện, bạn sẽ tính ngược lại để chọn quy mô hệ thống điện mặt trời (ví dụ dùng 300 kWh/tháng thì cần lắp hệ thống công suất bao nhiêu kWp).
Tính toán tiền điện tiết kiệm được:
- Lượng điện mặt trời (tính bằng kWh) tự dùng ban ngày sẽ trừ trực tiếp vào sản lượng điện phải mua từ lưới điện quốc gia, giúp giảm chi phí hóa đơn hàng tháng.
Lựa chọn dung lượng pin lưu trữ (Ắc quy/Battery):
- Khi dùng hệ thống độc lập hoặc Hybrid, chỉ số kWh cho biết dung lượng của cục pin lưu trữ có thể tích trữ đủ bao nhiêu số điện để dùng vào ban đêm hoặc khi mất điện.
Danh Mục
Tin Khuyến Mãi
Điện mặt trời áp mái hộ gia đình
01/11/2026
Hệ thống điện mặt trời hòa lưới có lưu trữ
31/10/2026
hệ thống điện năng lượng mặt trời độc lập
31/10/2026
Hệ thống điện năng lượng mặt trời hoà lưới
30/10/2026
Tiếng Việt
English